spare time
Định nghĩa
Danh từ: Thời gian rảnh rỗi — khoảng thời gian không bị chi phối bởi công việc, học tập hoặc các nghĩa vụ bắt buộc, dành cho các sở thích cá nhân hoặc thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi của mình.)
- (Cô ấy dùng thời gian rảnh rỗi để học một ngôn ngữ mới.)
- (Bạn có thời gian rảnh rỗi nào vào cuối tuần này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have spare time": có thời gian rảnh rỗi.
- I don't have much spare time because of my busy schedule. (Tôi không có nhiều thời gian rảnh rỗi vì lịch trình bận rộn.)
- "to spend spare time": dành thời gian rảnh rỗi để làm gì đó.
- He spends his spare time playing the guitar. (Anh ấy dành thời gian rảnh rỗi để chơi guitar.)
- "in one's spare time": trong thời gian rảnh rỗi của ai đó.
- In his spare time, he volunteers at a local shelter. (Trong thời gian rảnh rỗi, anh ấy làm tình nguyện tại một trại tạm trú địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Spare (adj): rảnh rỗi, dư thừa (dùng để mô tả thời gian hoặc vật dụng không dùng đến).
- I have a spare hour before the meeting. (Tôi có một giờ rảnh rỗi trước cuộc họp.)
- Free time (n): thời gian rảnh rỗi (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Free time: thời gian rảnh rỗi.
- Leisure time: thời gian nhàn rỗi, thời gian giải trí.
- Time off: thời gian nghỉ ngơi (không làm việc).
- Downtime: thời gian nghỉ ngơi, thư giãn (thường dùng trong công việc hoặc cuộc sống bận rộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
- "to kill time": giết thời gian (làm gì đó để lấp đầy thời gian rảnh rỗi).
- We played cards to kill time while waiting for the bus. (Chúng tôi chơi bài để giết thời gian trong khi chờ xe buýt.)
- "time on one's hands": thời gian rảnh rỗi dư thừa.
- After retirement, he had a lot of time on his hands. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "spare time"
Từ có nhắc đến "spare time"